kịch chiến

Học thuật
Thân thiện
kịch chiến

Không quân ta kịch chiến với máy bay địch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh nhau dữ dội, chiến đấu ác liệt: Chỉ một trận chiến hay cuộc đối đầu diễn ra với cường độ cao, sự quyết liệt khốc liệt. Từ này nhấn mạnh tính chất gay go, căng thẳng không khoan nhượng của cuộc chiến.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Không quân ta kịch chiến với máy bay địch. (Lực lượng không quân của chúng ta đã chiến đấu ác liệt với máy bay của địch.)
    • Hai đội bóng đã kịch chiến trong suốt 90 phút để giành chiến thắng. (Hai đội bóng đã đấu nhau dữ dội trong suốt 90 phút để giành chiến thắng.)
    • Hai phe trong cuộc tranh luận đã kịch chiến bằng những lập luận sắc bén. (Hai phe trong cuộc tranh luận đã đối đầu quyết liệt bằng những lập luận sắc bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kịch chiến" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, thể thao hoặc các cuộc tranh đua, tranh luận căng thẳng. Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả một cuộc đối đầumức độ cao nhất.
    • Trận kịch chiếnbiên giới đã kéo dài nhiều ngày. (Trận chiến ác liệtbiên giới đã kéo dài nhiều ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác chiến (động từ): Cũng có nghĩachiến đấu ác liệt, dữ dội. Từ này thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.

    • Hai bên ác chiến suốt đêm. (Hai bên chiến đấu ác liệt suốt đêm.)
  • Quyết chiến (động từ): Chiến đấu một mất một còn để quyết định thắng thua.

    • Hai đội quyết chiến đến phút cuối. (Hai đội chiến đấu quyết liệt đến phút cuối.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao chiến ác liệt: Tham gia vào một trận chiến dữ dội.
  • Đánh nhau dữ dội: Hành động chiến đấu với cường độ cao.
  • Chiến đấu quyết liệt: Chiến đấu một cách mạnh mẽ, không khoan nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "kịch chiến". Từ này thường đứng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kịch chiến".)

kịch chiến

Không quân ta kịch chiến với máy bay địch.

  1. Đánh nhau dữ dội: Không quân ta kịch chiến với máy bay địch.